milk can

milk can

A farmer carries a full milk can to the dairy truck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình đựng sữa lớn: "milk can" một vật chứa lớn, thường làm bằng kim loại, dùng để vận chuyển sữa từ nơi sản xuất (trang trại) đến nơi chế biến hoặc tiêu thụ. Vật này nắp đậy kín thường tay cầm để dễ dàng di chuyển.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân đổ sữa tươi vào một bình đựng sữa lớn.)
  • (Những chiếc bình đựng sữa từng hình ảnh phổ biến trong các trang trại sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "milk can" cũng có thể được dùng để chỉ bất kỳ vật chứa nào hình dạng kích thước tương tự, dùng để chứa các chất lỏng khác ngoài sữa, nhưng nghĩa gốc vẫn liên quan đến sữa.
    • They used an old milk can to store water for the garden. (Họ dùng một bình đựng sữa để chứa nước tưới vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Can (n): lon, hộp (vật chứa nhỏ hơn, thường bằng kim loại, nắp).
    • She opened a can of soda. ( ấy mở một lon nước ngọt.)
  • Milk churn (n): thùng đựng sữa (đồng nghĩa với "milk can", nhưng thường chỉ loại thùng lớn hơn, quai xách).
Từ đồng nghĩa
  • Milk churn: thùng đựng sữa (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Anh).
  • Dairy can: bình đựng sữa từ trang trại sữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "milk can", nhưng có thể kết hợp với động từ "carry" (mang vác) hoặc "transport" (vận chuyển): - Carry a milk can: mang một bình đựng sữa. - He carried the heavy milk can to the truck. (Anh ấy mang chiếc bình đựng sữa nặng lên xe tải.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp dùng "milk can". Tuy nhiên, cụm từ "milk can" có thể xuất hiện trong các thành ngữ mô tả công việc đồng áng hoặc nông thôn, nhưng không phải thành ngữ cố định.